
1) Nội dung chính (Dịch vụ là gì?)
2) Quy trình thực hiện (Chi tiết)
Bước 1: Tiếp nhận phạm vi soát xét
Xác định kỳ/năm soát xét, ngành nghề, đặc thù giao dịch và sắc thuế trọng tâm (GTGT, TNDN, TNCN…).
Bước 2: Thu thập dữ liệu theo checklist
Tờ khai thuế, bảng kê hóa đơn, BCTC (nếu có), sổ cái/sổ chi tiết, sao kê ngân hàng, bảng lương, hợp đồng – nghiệm thu – thanh toán.
Bước 3: Đối chiếu doanh thu
Đối chiếu doanh thu theo hóa đơn với sổ kế toán, dòng tiền ngân hàng và công nợ để nhận diện chênh lệch/ghi nhận sai kỳ.
Bước 4: Soát xét thuế GTGT (đầu ra/đầu vào)
Kiểm tra điều kiện khấu trừ, thời điểm kê khai, chứng từ thanh toán, tính hợp lệ của hóa đơn và hồ sơ kèm theo.
Bước 5: Soát xét chi phí được trừ thuế TNDN
Rà từng nhóm chi phí trọng yếu: dịch vụ/thuê ngoài, marketing, công tác phí, lương thưởng, khấu hao, chi phí phân bổ… và tình trạng hồ sơ chứng minh.
Bước 6: Soát xét thuế TNCN (nếu có)
Rà soát hợp đồng lao động, bảng lương, các khoản phụ cấp, khấu trừ – kê khai – quyết toán và hồ sơ ủy quyền/quyết toán thay.
Bước 7: Kết luận rủi ro & đề xuất xử lý
Phân loại rủi ro theo mức độ (cao/trung bình/thấp), đề xuất phương án bổ sung hồ sơ, điều chỉnh hạch toán/kê khai (nếu cần) và kế hoạch phòng ngừa.
Bước 8: Bàn giao bộ hồ sơ soát xét
Bàn giao báo cáo soát xét, bảng đối chiếu, danh sách hồ sơ cần bổ sung và hướng dẫn lưu trữ/chuẩn hóa để sẵn sàng quyết toán.
3) Bạn sẽ nhận được gì?
4) Tại sao nên chọn Tax Care Việt Nam
- Triển khai theo phương pháp đối chiếu dữ liệu và truy vết chứng từ, đảm bảo kết luận có căn cứ.
- Tập trung đúng “điểm nóng” cơ quan thuế thường xem xét: doanh thu, VAT khấu trừ, chi phí được trừ, thanh toán, công nợ, lương/TNCN.
- Báo cáo bàn giao rõ ràng, có danh mục việc cần làm theo thứ tự ưu tiên, phù hợp nguồn lực doanh nghiệp.
- Có thể hỗ trợ đồng bộ: soát xét → khắc phục → chuẩn hóa lưu trữ → chuẩn bị giải trình khi cần.
5) Tính năng đi kèm (Features/Deliverables)
- Checklist hồ sơ quyết toán thuế theo từng nhóm nội dung (doanh thu, VAT, chi phí, công nợ, ngân hàng, lương).
- Bảng đối chiếu doanh thu: hóa đơn ↔ sổ kế toán ↔ ngân hàng ↔ công nợ (theo tháng/quý).
- Bảng soát xét VAT: đầu vào/đầu ra, trạng thái hồ sơ, điều kiện khấu trừ, cảnh báo rủi ro.
- Bảng soát xét chi phí TNDN: phân nhóm chi phí, tình trạng hồ sơ, đánh giá rủi ro bị loại.
- Biên bản/tổng hợp rủi ro & khuyến nghị xử lý: việc cần làm ngay, việc cần làm trước ngày quyết toán, việc cần chuẩn hóa dài hạn.
- (Theo gói) Mẫu quy ước lưu trữ chứng từ và quy tắc đặt tên file/scan để truy vết nhanh khi giải trình.
6) Đối tượng sử dụng (Target Audience)
- Doanh nghiệp sắp đến kỳ quyết toán thuế hoặc có khả năng bị kiểm tra/thanh tra theo kế hoạch.
- Doanh nghiệp có nhiều chi phí dịch vụ/thuê ngoài/marketing/công tác phí và lo ngại thiếu hồ sơ chứng minh.
- Doanh nghiệp tăng trưởng nhanh, phát sinh nhiều giao dịch nhưng hệ thống chứng từ chưa đồng bộ.
- Doanh nghiệp thay kế toán, cần rà soát lại dữ liệu để giảm rủi ro tồn đọng.
- Doanh nghiệp muốn “dọn sổ” trước khi vay vốn, gọi vốn hoặc kiểm toán nội bộ.
7) Giá cả/Bảng giá (tham khảo )
| Gói dịch vụ | Phạm vi phù hợp | Thời gian triển khai dự kiến | Mức phí tham khảo |
| Gói Cơ bản | Soát xét 1 sắc thuế trọng tâm (GTGT hoặc TNDN), doanh nghiệp ít chứng từ | 5–10 ngày | 8.000.000 – 18.000.000 VNĐ/năm soát xét |
| Gói Tiêu chuẩn | Soát xét GTGT + TNDN, có đối chiếu doanh thu – ngân hàng, rà chi phí trọng yếu | 10–20 ngày | 18.000.000 – 45.000.000 VNĐ/năm soát xét |
| Gói Chuyên sâu | Soát xét GTGT + TNDN + TNCN, nhiều điểm rủi ro, cần đối chiếu rộng và lập bộ hồ sơ sẵn sàng giải trình | 20–35 ngày | 45.000.000 – 120.000.000+ VNĐ/năm soát xét |
8) Lộ trình công việc (Cách khách hàng bắt đầu sử dụng dịch vụ)
- Liên hệ tư vấn miễn phí: cung cấp tình trạng hiện tại và kỳ/năm dự kiến quyết toán.
- Khảo sát nhanh dữ liệu: xác định nguồn dữ liệu, mức độ đầy đủ chứng từ và rủi ro chính.
- Báo giá – ký hợp đồng – thống nhất phạm vi: sắc thuế, kỳ soát xét, đầu mục bàn giao.
- Triển khai soát xét – đối chiếu – tổng hợp rủi ro theo timeline thống nhất.
- Bàn giao báo cáo & kế hoạch hành động, hỗ trợ hướng dẫn chuẩn hóa lưu trữ để sẵn sàng làm việc với cơ quan thuế.
9) FAQ dành riêng cho dịch vụ này
10) So sánh với cách làm truyền thống (Optional)
| Tiêu chí | Tự kiểm tra nội bộ (không có quy trình) | Soát xét trước quyết toán bởi Tax Care |
| Cách rà soát | Dựa kinh nghiệm, dễ bỏ sót | Checklist theo sắc thuế + đối chiếu dữ liệu |
| Đối chiếu số liệu | Thiếu liên kết hóa đơn – ngân hàng – sổ | Có bảng đối chiếu và truy vết chứng từ |
| Hồ sơ chi phí | Dễ thiếu hợp đồng/biên bản/TT | Chỉ rõ hồ sơ thiếu và ưu tiên bổ sung |
| VAT khấu trừ | Dễ sai thời điểm/điều kiện | Cảnh báo rủi ro và hướng xử lý rõ ràng |
| Sẵn sàng giải trình | Thụ động, chuẩn bị gấp | Chủ động bộ hồ sơ và kế hoạch hành động |
