Quy định giảm thuế GTGT theo Nghị định 94/2023/NĐ-CP và Nghị định 91/2022/NĐ-CP mới nhất

Ngày 27-04-2026

Mục lục

Quy định giảm thuế GTGT theo Nghị định 94/2023/NĐ-CP và Nghị định 91/2022/NĐ-CP mới nhất
Hướng dẫn doanh nghiệp áp dụng đúng chính sách giảm thuế GTGT, xuất hóa đơn và kê khai tránh sai sót
Trong bối cảnh doanh nghiệp luôn phải theo sát các thay đổi về chính sách thuế để bảo đảm tuân thủ và tối ưu chi phí, việc nắm chắc quy định giảm thuế GTGT theo Nghị định 94/2023/NĐ-CP có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là nội dung liên quan trực tiếp đến giá bán, hóa đơn, chứng từ và kê khai thuế, mà còn ảnh hưởng đến dòng tiền, khả năng cạnh tranh và mức độ an toàn pháp lý của doanh nghiệp.
Quy định giảm thuế GTGT theo Nghị định 94/2023/NĐ-CP và Nghị định 91/2022/NĐ-CP mới nhất
Bài viết này được xây dựng trên cơ sở pháp lý quan trọng, trong đó Nghị định 94/2023/NĐ-CP và Nghị định 91/2022/NĐ-CP được đặt ở vị trí nền tảng nhằm khẳng định tính xác thực, giúp doanh nghiệp, hộ kinh doanh và bộ phận kế toán có góc nhìn rõ ràng, thực tế và dễ áp dụng hơn trong công việc hằng ngày.
Chính sách giảm thuế GTGT 2% trong từng giai đoạn được ban hành với mục tiêu hỗ trợ phục hồi sản xuất kinh doanh, kích cầu tiêu dùng và tháo gỡ khó khăn cho thị trường. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít doanh nghiệp vẫn nhầm lẫn giữa đối tượng được giảm thuế, thời điểm áp dụng, cách xuất hóa đơn giảm thuế GTGT và phương pháp kê khai thuế GTGT được giảm. Những sai sót tưởng chừng nhỏ này có thể dẫn đến việc phải điều chỉnh hóa đơn, kê khai bổ sung, thậm chí phát sinh rủi ro về thuế trong quá trình thanh tra, kiểm tra.

1. Cơ sở pháp lý doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý

Khi tìm hiểu quy định giảm thuế GTGT theo Nghị định 94/2023/NĐ-CP, doanh nghiệp cần nhìn nhận vấn đề trên nền tảng các văn bản pháp luật có liên quan, đặc biệt là:
Nghị định 94/2023/NĐ-CP
Nghị định 91/2022/NĐ-CP
Các nghị quyết, thông tư và văn bản hướng dẫn của cơ quan thuế trong từng thời kỳ
Các quy định hiện hành về thuế GTGT, hóa đơn điện tử và quản lý thuế
Việc dẫn chiếu đúng văn bản là rất quan trọng bởi mỗi giai đoạn giảm thuế GTGT đều có phạm vi, thời gian và cách áp dụng cụ thể. Kế toán không nên chỉ nhớ theo thói quen là “từ 10% xuống 8%” mà cần kiểm tra chính xác hàng hóa, dịch vụ có thuộc diện được giảm hay không. Đây là nguyên tắc đầu tiên giúp doanh nghiệp tránh rủi ro.

2. Bản chất của chính sách giảm thuế GTGT doanh nghiệp cần hiểu đúng

Chính sách giảm thuế GTGT 2% thường được áp dụng đối với nhóm hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 10%, sau khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định thì được giảm xuống còn mức thuế suất 8%. Tuy nhiên, không phải mọi hàng hóa, dịch vụ đang áp dụng thuế suất 10% đều tự động được giảm.
Doanh nghiệp cần hiểu rõ bản chất của chính sách này ở 3 điểm:
Chỉ áp dụng cho các nhóm hàng hóa, dịch vụ đủ điều kiện theo quy định
Không áp dụng tràn lan cho mọi ngành nghề
Việc giảm thuế phải thể hiện đúng trên hóa đơn, chứng từ và tờ khai thuế
Điều này có nghĩa là nếu kế toán áp dụng sai đối tượng, doanh nghiệp có thể bị truy thu phần chênh lệch thuế, đồng thời phải điều chỉnh chứng từ liên quan. Vì vậy, việc cập nhật chính sách thuế GTGT mới nhất là yêu cầu bắt buộc với mọi bộ phận kế toán nội bộ.

3. Đối tượng áp dụng giảm thuế GTGT theo quy định hiện hành

Một trong những nội dung được quan tâm nhất khi nghiên cứu quy định giảm thuế GTGT theo Nghị định 94/2023/NĐ-CP là xác định đúng đối tượng áp dụng giảm thuế GTGT.
Về nguyên tắc, chính sách giảm thuế tập trung vào hàng hóa, dịch vụ đang áp dụng thuế suất 10%, trừ các nhóm bị loại trừ theo quy định. Từ góc độ thực tế, doanh nghiệp cần rà soát theo 3 lớp:

3.1. Rà soát ngành nghề kinh doanh chính

Trước tiên, doanh nghiệp cần kiểm tra lĩnh vực hoạt động chính của mình có thuộc nhóm được giảm hay không. Một số doanh nghiệp làm nhiều ngành nghề cùng lúc nên không thể áp dụng đồng loạt cho toàn bộ doanh thu.

3.2. Rà soát từng hàng hóa, dịch vụ cụ thể

Dù cùng một doanh nghiệp, nhưng có sản phẩm được giảm và có sản phẩm không được giảm. Vì vậy, kế toán cần rà soát mã hàng, danh mục hàng hóa, bản chất dịch vụ và quy định tương ứng để tránh xuất sai thuế suất.

3.3. Rà soát theo thời điểm phát sinh giao dịch

Có trường hợp hàng hóa bán ra trong thời gian được giảm thuế nhưng thời điểm lập hóa đơn hoặc nghiệm thu lại rơi vào giai đoạn khác. Khi đó, việc xác định đúng thời điểm tính thuế là yếu tố quyết định.

4. Hàng hóa dịch vụ không được giảm thuế GTGT cần nhận diện sớm

Một trong những lỗi phổ biến nhất là không phân biệt được hàng hóa dịch vụ không được giảm thuế GTGT. Khi áp dụng chính sách giảm thuế, doanh nghiệp không nên hiểu theo hướng “cứ 10% thì giảm còn 8%”, mà phải loại trừ các nhóm không thuộc diện ưu đãi theo danh mục quy định.
Trên thực tế, các nhóm không được giảm thường liên quan đến một số lĩnh vực đặc thù như viễn thông, tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, kinh doanh bất động sản, sản phẩm chịu thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc một số ngành công nghệ thông tin theo quy định từng thời kỳ. Tuy nhiên, việc xác định chính xác vẫn cần căn cứ vào văn bản pháp lý tương ứng và phụ lục kèm theo.
Do đó, kế toán cần:
Đối chiếu danh mục hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp với danh mục loại trừ
Tra soát mã ngành, mã hàng nếu cần
Lưu hồ sơ giải trình nội bộ để chứng minh căn cứ áp dụng thuế suất
Đây là bước nhỏ nhưng giúp doanh nghiệp giảm rất nhiều sai sót khi áp dụng giảm thuế GTGT.

5. Cách xuất hóa đơn giảm thuế GTGT đúng và an toàn

Cách xuất hóa đơn giảm thuế GTGT là nội dung có ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp lệ của chứng từ. Dù doanh nghiệp xác định đúng đối tượng được giảm nhưng nếu thể hiện sai trên hóa đơn thì vẫn có thể phát sinh rủi ro.
Khi lập hóa đơn, kế toán cần chú ý:

5.1. Ghi đúng thuế suất

Nếu hàng hóa, dịch vụ thuộc diện được giảm, hóa đơn phải thể hiện đúng mức thuế suất 8% thay cho 10%.

5.2. Tách riêng hàng hóa được giảm và không được giảm

Nếu cùng một hóa đơn có cả mặt hàng được giảm và không được giảm, doanh nghiệp nên tách rõ từng dòng hàng hóa, dịch vụ, đơn giá, thuế suất và tiền thuế tương ứng. Không nên gộp chung khiến việc kiểm tra trở nên khó khăn.
5.3. Kiểm tra thời điểm lập hóa đơn
Việc giảm thuế chỉ có hiệu lực trong thời gian pháp luật cho phép. Nếu lập hóa đơn ngoài thời hạn áp dụng thì không thể tự động sử dụng thuế suất 8%.

5.4. Xử lý hóa đơn đã lập sai

Nếu đã xuất sai thuế suất, doanh nghiệp cần xử lý theo quy định về hóa đơn điện tử, lập hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế tùy trường hợp. Kế toán cần phối hợp với bên mua để thống nhất hồ sơ điều chỉnh, tránh kéo dài gây ảnh hưởng đến kê khai của cả hai bên.

6. Kê khai thuế GTGT được giảm như thế nào để không bị sai

Sau bước lập hóa đơn, doanh nghiệp cần thực hiện đúng việc kê khai thuế GTGT được giảm. Đây là khâu rất quan trọng vì cơ quan thuế sẽ đối chiếu dữ liệu từ hóa đơn điện tử, tờ khai và doanh thu thực tế.
Khi kê khai, kế toán cần lưu ý:
Doanh thu thuộc diện giảm thuế phải phản ánh đúng chỉ tiêu theo mẫu tờ khai hiện hành
Thuế GTGT đầu ra cần khớp với mức thuế suất đã lập trên hóa đơn
Không kê khai nhầm doanh thu 8% sang nhóm 10%
Trường hợp phát hiện sai phải kê khai bổ sung kịp thời
Đối với doanh nghiệp có số lượng hóa đơn lớn, nên xây dựng file theo dõi riêng cho doanh thu được giảm thuế. Cách làm này giúp hạn chế nhầm lẫn và rất hữu ích khi cơ quan thuế yêu cầu giải trình.

7. Sai sót khi áp dụng giảm thuế GTGT doanh nghiệp thường gặp

Trong quá trình hỗ trợ doanh nghiệp, có thể thấy nhiều sai sót khi áp dụng giảm thuế GTGT lặp đi lặp lại. Dưới đây là các lỗi phổ biến nhất:

7.1. Áp dụng giảm thuế cho toàn bộ hàng hóa dịch vụ

Đây là lỗi thường gặp ở doanh nghiệp chưa rà soát danh mục loại trừ. Hậu quả là phải điều chỉnh hàng loạt hóa đơn và tờ khai.

7.2. Không cập nhật kịp thời văn bản mới

Nhiều kế toán vẫn áp dụng theo kinh nghiệm cũ mà không kiểm tra chính sách thuế GTGT mới nhất, dẫn đến sai thời điểm hoặc sai phạm vi áp dụng.

7.3. Gộp hàng hóa 8% và 10% trên cùng một dòng

Việc ghi không rõ ràng làm tăng nguy cơ bị cơ quan thuế chất vấn, đồng thời gây khó khăn cho khách hàng khi hạch toán.

7.4. Kê khai không khớp với hóa đơn

Hóa đơn ghi 8% nhưng tờ khai lại phản ánh như 10%, hoặc ngược lại. Đây là lỗi kỹ thuật nhưng hậu quả không nhỏ.

7.5. Không lưu hồ sơ nội bộ giải trình

Doanh nghiệp nên có bảng rà soát mặt hàng được giảm thuế, căn cứ pháp lý áp dụng và người chịu trách nhiệm kiểm tra. Hồ sơ này rất cần thiết khi thanh tra thuế.

8. Hướng dẫn giảm thuế GTGT cho doanh nghiệp theo quy trình thực tế

Để việc áp dụng thuận lợi hơn, dưới đây là hướng dẫn giảm thuế GTGT cho doanh nghiệp theo quy trình thực hành mà bộ phận kế toán có thể triển khai ngay:

Bước 1. Cập nhật đầy đủ văn bản pháp lý

Rà soát Nghị định 94/2023/NĐ-CP, Nghị định 91/2022/NĐ-CP và các văn bản liên quan đang còn hiệu lực áp dụng cho kỳ phát sinh.

Bước 2. Lập danh mục hàng hóa dịch vụ của doanh nghiệp

Tập hợp toàn bộ nhóm sản phẩm, dịch vụ đang bán ra, kèm mã hàng và bản chất giao dịch.

Bước 3. Phân loại được giảm và không được giảm

Đánh dấu rõ nhóm đủ điều kiện hưởng giảm thuế GTGT 2% và nhóm loại trừ.

Bước 4. Cập nhật phần mềm hóa đơn và phần mềm kế toán

Thiết lập đúng mức thuế suất 8% cho từng nhóm hàng hóa, dịch vụ đủ điều kiện.

Bước 5. Đào tạo nhân sự liên quan

Bộ phận bán hàng, kế toán doanh thu, kế toán thuế và quản lý cần thống nhất cách áp dụng để tránh sai lệch.

Bước 6. Kiểm tra định kỳ

Cuối mỗi tháng, kế toán nên đối chiếu hóa đơn, sổ doanh thu và tờ khai thuế để phát hiện sai sót sớm.

9. Doanh nghiệp cần làm gì để hạn chế rủi ro về thuế

Để áp dụng đúng quy định giảm thuế GTGT theo Nghị định 94/2023/NĐ-CP, doanh nghiệp không chỉ dừng ở việc biết quy định mà cần có quy trình kiểm soát nội bộ rõ ràng.
Một số khuyến nghị thực tế gồm:
Ban hành hướng dẫn nội bộ về áp dụng thuế suất
Phân công người kiểm tra trước khi xuất hóa đơn
Lưu căn cứ pháp lý theo từng giai đoạn
Đối chiếu dữ liệu định kỳ giữa bộ phận bán hàng và kế toán thuế
Tham khảo đơn vị tư vấn chuyên môn khi có giao dịch phức tạp
Trong môi trường pháp lý thay đổi nhanh, cách an toàn nhất là không suy đoán theo kinh nghiệm cũ. Mỗi khi có phát sinh mới, doanh nghiệp nên rà soát lại quy định để bảo đảm áp dụng đúng ngay từ đầu.

10. Kết luận

Có thể thấy, quy định giảm thuế GTGT theo Nghị định 94/2023/NĐ-CP không chỉ là vấn đề về thuế suất mà còn liên quan trực tiếp đến cách xác định đối tượng áp dụng, lập hóa đơn, kê khai thuế và kiểm soát hồ sơ nội bộ. Đồng thời, việc đặt Nghị định 91/2022/NĐ-CP trong hệ thống căn cứ pháp lý liên quan giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện và thận trọng hơn khi thực hiện.
Nếu doanh nghiệp áp dụng đúng, chính sách này sẽ góp phần giảm chi phí, tăng sức cạnh tranh và bảo đảm tuân thủ pháp luật. Ngược lại, nếu hiểu chưa đúng hoặc thực hiện thiếu kiểm soát, rủi ro điều chỉnh hóa đơn, kê khai bổ sung và truy thu thuế hoàn toàn có thể xảy ra.
Vì vậy, bộ phận kế toán cần thường xuyên cập nhật văn bản mới, rà soát danh mục hàng hóa dịch vụ, thực hiện đúng cách xuất hóa đơn giảm thuế GTGT và kê khai thuế GTGT được giảm theo từng kỳ phát sinh. Đây là cách làm thực tế, an toàn và bền vững nhất cho doanh nghiệp.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần rà soát thuế GTGT, hướng dẫn xuất hóa đơn đúng quy định hoặc hỗ trợ xử lý sai sót trong kê khai, hãy chủ động liên hệ đơn vị chuyên môn để được tư vấn kịp thời, tránh phát sinh rủi ro không đáng có.
TAX – CARE VIỆT NAM – CHUYÊN CUNG CẤP DỊCH VỤ KẾ TOÁN VÀ ĐÀO TẠO KẾ TOÁN
Hotline: 0352 53 8368
Gmail: taxcarevietnam@gmail.com
Địa chỉ: 106 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình
Chia sẻ: